← Quần áoBài 1 · A1
WORD ⭐
Clothes
Nghĩa là
Quần áo và phụ kiện
❤️
1T-shirt
/ˈtiː ʃɜːrt/
👕
2shirt
/ʃɜːrt/
👔
3dress
/dres/
👗
4skirt
/skɜːrt/
👚
5shorts
/ʃɔːrts/
🩳
6pants
/pænts/
👖
7jeans
/dʒiːnz/
🩵
8jacket
/ˈdʒækɪt/
🧥
9coat
/koʊt/
🧥
10sweater
/ˈswetər/
🧶
11socks
/sɒks/
🧦
12shoes
/ʃuːz/
👟
💡 Nghe và đọc theo mỗi từ 3 lần nhé! ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱

