← Quần áoBài 2 · A1
WORD ⭐
Clothes
Nghĩa là
Quần áo và phụ kiện
❤️
1cap
/kæp/
🧢
2hat
/hæt/
👒
3gloves
/glʌvz/
🧤
4scarf
/skɑːf/
🧣
5raincoat
/ˈreɪnkəʊt/
🌂
6umbrella
/ʌmˈbrelə/
☂️
7sunglasses
/ˈsʌŋglɑːsɪz/
🕶️
8belt
/belt/
🎗️
9backpack
/ˈbækpæk/
🎒
10slippers
/ˈslɪpəz/
🩴
💡 Nghe và đọc theo mỗi từ 3 lần nhé! ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱

