← Động vật hoang dãBài 1 · A1
WORD ⭐
Wild Animals
Nghĩa là
Các con vật hoang dã
❤️
1lion
/ˈlaɪən/
🦁
2tiger
/ˈtaɪgər/
🐯
3elephant
/ˈelɪfənt/
🐘
4giraffe
/dʒəˈræf/
🦒
5zebra
/ˈziːbrə/
🦓
6bear
/beər/
🐻
7monkey
/ˈmʌŋki/
🐵
8panda
/ˈpændə/
🐼
9rhinoceros
/raɪˈnɒsərəs/
🦏
10hippopotamus
/ˌhɪpəˈpɒtəməs/
🦛
11crocodile
/ˈkrɒkədaɪl/
🐊
12leopard
/ˈlepəd/
🐆
💡 Nghe và đọc theo mỗi từ 3 lần nhé! ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱

