← Thời tiếtBài 1 · A1
WORD ⭐
Weather
Nghĩa là
Các kiểu thời tiết
❤️
1sunny
/ˈsʌni/
☀️
2cloudy
/ˈklaʊdi/
☁️
3rainy
/ˈreɪni/
🌧️
4windy
/ˈwɪndi/
💨
5snowy
/ˈsnoʊi/
❄️
6stormy
/ˈstɔːrmi/
⛈️
7foggy
/ˈfɒgi/
🌫️
8rainbow
/ˈreɪnboʊ/
🌈
9hot
/hɒt/
🥵
10cold
/koʊld/
🥶
💡 Nghe và đọc theo mỗi từ 3 lần nhé! ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱

