← Đồ chơiBài 2 · A1
WORD ⭐
Toys
Nghĩa là
Các món đồ chơi
❤️
1skateboard
/ˈskeɪtbɔːrd/
🛹
2rocking horse
/ˈrɒkɪŋ hɔːrs/
🎠
3drum
/drʌm/
🥁
4guitar
/gɪˈtɑːr/
🎸
5xylophone
/ˈzaɪləfəʊn/
🎹
6spinning top
/ˈspɪnɪŋ tɒp/
🌀
7marbles
/ˈmɑːblz/
🔮
8jump rope
/dʒʌmp rəʊp/
🪢
9building set
/ˈbɪldɪŋ set/
🏗️
10toy boat
/tɔɪ bəʊt/
⛵
💡 Nghe và đọc theo mỗi từ 3 lần nhé! ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱

