← Thiên nhiênBài 1 · A1
WORD ⭐
Nature
Nghĩa là
Cảnh vật thiên nhiên
❤️
1mountain
/ˈmaʊntɪn/
⛰️
2river
/ˈrɪvər/
🏞️
3waterfall
/ˈwɔːtərfɔːl/
💦
4lake
/leɪk/
💧
5forest
/ˈfɒrɪst/
🌲
6tree
/triː/
🌳
7leaf
/liːf/
🍃
8flower
/ˈflaʊər/
🌸
9rock
/rɒk/
🪨
10ocean
/ˈəʊʃən/
🌊
11island
/ˈaɪlənd/
🏝️
12cave
/keɪv/
🕳️
💡 Nghe và đọc theo mỗi từ 3 lần nhé! ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱

