← Đồ ăn & thức uốngBài 1 · A1
WORD ⭐
Food & Drinks
Nghĩa là
Đồ ăn và thức uống
❤️
1bread
/bred/
🍞
2rice
/raɪs/
🍚
3noodles
/ˈnuːdəlz/
🍜
4soup
/suːp/
🍲
5pizza
/ˈpiːtsə/
🍕
6hamburger
/ˈhæmbɜːgər/
🍔
7hot dog
/ˈhɒtdɒg/
🌭
8sandwich
/ˈsændwɪtʃ/
🥪
9egg
/eg/
🍳
10cheese
/tʃiːz/
🧀
11cake
/keɪk/
🍰
12ice cream
/ˈaɪskriːm/
🍦
💡 Nghe và đọc theo mỗi từ 3 lần nhé! ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱

