← Động vật trang trạiBài 1 · A1
WORD ⭐
Farm Animals
Nghĩa là
Các con vật ở trang trại
❤️
1cow
/kaʊ/
🐄
2horse
/hɔːrs/
🐴
3pig
/pɪg/
🐷
4sheep
/ʃiːp/
🐑
5goat
/goʊt/
🐐
6chicken
/ˈtʃɪkɪn/
🐔
7rooster
/ˈruːstər/
🐓
8duck
/dʌk/
🦆
9goose
/guːs/
🦢
10donkey
/ˈdɒŋki/
🫏
11dog
/dɒg/
🐶
12cat
/kæt/
🐱
💡 Nghe và đọc theo mỗi từ 3 lần nhé! ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱

