← Màu sắcBài 1 · A1
WORD ⭐
Colors
Nghĩa là
Các màu sắc
❤️
1red
/red/
🔴
2orange
/ˈɒrɪndʒ/
🟠
3yellow
/ˈjeləʊ/
🟡
4green
/griːn/
🟢
5blue
/bluː/
🔵
6purple
/ˈpɜːpl/
🟣
7pink
/pɪŋk/
🩷
8brown
/braʊn/
🟤
9black
/blæk/
⚫
10white
/waɪt/
⚪
11gray
/greɪ/
🩶
12rainbow
/ˈreɪnbəʊ/
🌈
💡 Nghe và đọc theo mỗi từ 3 lần nhé! ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱

