← Unit 9: My SchoolBài 4 · PRE_A1
WORD ⭐
My School Places
Nghĩa là
Các nơi ở trường của tôi
❤️
1door
🚪
2window
🪟
3blackboard
📋
4bookcase
📚
5desk
🪑
6chair
🪑
7bag
🎒
8rubber
🧽
⭐ CÙNG ĐỌC CÂU NÀO! ⭐
1This is my classroom.
🖼️
2There is a blackboard.
🖼️
3There is a bookcase.
🖼️
4There is a door.
🖼️
5There is a window.
🖼️
6I have a desk and a chair.
🖼️
7I have a bag and a rubber.
🖼️
8I love my classroom!
🖼️
💡 Đọc to từng câu, rồi trả lời câu hỏi nhé! ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱

