Ms Nhun
Unit 10: My FoodBài 2 · PRE_A1
SIGHT
WORD ⭐
Vegetables
Nghĩa là
Rau củ
❤️
1carrot
2tomato
3potato
4cucumber
5onion
6cabbage
7corn
8broccoli

⭐ CÙNG ĐỌC CÂU NÀO! ⭐

1This is a carrot.
2This is a tomato.
3This is a potato.
4This is a cucumber.
5This is an onion.
6This is a cabbage.
7This is corn.
8This is broccoli.

💡 Đọc to từng câu, rồi trả lời câu hỏi nhé! ❤️

🧩 Bài tập tương tác

Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!

Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱

Trò chuyện với Ms Nhun 🐱!