← Unit 16: At the campsiteBài 1 · A1
WORD ⭐
Vocabulary Journey
Nghĩa là
Học từ mới
❤️
1tent
⛺
2teapot
🫖
3blanket
🛏️
4table
🪑
💡 Nghe kỹ rồi đọc to theo nhé! ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱

